cẩn thận; thận trọng
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
cẩn thận; thận trọng
kính cẩn; thận trọng; trang nghiêm
Tôi xin long trọng thay mặt công ty bày tỏ lòng biết ơn đến bạn.
cẩn thận; thận trọng
Anh ấy làm việc rất cẩn thận.
cẩn thận; thận trọng
kính cẩn; thận trọng; trang nghiêm
Tôi xin long trọng thay mặt công ty bày tỏ lòng biết ơn đến bạn.
cẩn thận; thận trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
cẩn thận; thận trọng; (văn) kính cẩn
Kính chúc bạn sức khỏe dồi dào!
cẩn thận; thận trọng; (văn) kính cẩn
Kính chúc bạn sức khỏe dồi dào!