Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vu khống; bịa đặt
Anh ta vu khống tôi.
// NGHĨA CHÍNHvu khống; bịa đặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.