Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mắng mỏ; quở trách; la mắng
Anh ấy đã khiển trách hành vi của tôi.
// NGHĨA CHÍNHmắng mỏ; quở trách; la mắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.