lên án; khiển trách
中用言辞表示对某人或某事的强烈不满和反对yòng yáncí biǎoshì duì mǒurén huò mǒushì de qiángliè búmǎn hé fǎnduì
Chúng tôi lên án hành vi này.
lên án; khiển trách; chỉ trích
中用言语表示不满和反对yòng yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì
bình luận; phê bình; đánh giá
lên án; khiển trách
中用言辞表示对某人或某事的强烈不满和反对yòng yáncí biǎoshì duì mǒurén huò mǒushì de qiángliè búmǎn hé fǎnduì
Chúng tôi lên án hành vi này.
lên án; khiển trách; chỉ trích
中用言语表示不满和反对yòng yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì
bình luận; phê bình; đánh giá
lên án; khiển trách
lên án; khiển trách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用言语表示不赞成和反对yòng yányǔ biǎoshì búzànchéng hé fǎnduì
tố giác; tố cáo
中用严厉的言语表示不满和反对yòng yánlì de yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì
thi hành án phạt; xử tử
中用言语表示强烈不满和反对yòng yányǔ biǎoshì qiángliè búmǎn hé fǎnduì
中用言语表示不赞成和反对yòng yányǔ biǎoshì búzànchéng hé fǎnduì
tố giác; tố cáo
中用严厉的言语表示不满和反对yòng yánlì de yányǔ biǎoshì búmǎn hé fǎnduì
thi hành án phạt; xử tử
中用言语表示强烈不满和反对yòng yányǔ biǎoshì qiángliè búmǎn hé fǎnduì