- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bị thương
Anh ấy bị thương trong trận chiến.
bị thương
bị thương
Anh ấy bị thương trong trận chiến.
bị thương
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
bị thương
bị thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.