- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
năng lượng tiêu cực; năng lượng âm
Anh ấy luôn tỏa ra năng lượng tiêu cực.
năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực
năng lượng tiêu cực; năng lượng âm
Anh ấy luôn tỏa ra năng lượng tiêu cực.
năng lượng tiêu cực; sự tiêu cực
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
năng lượng tiêu cực; năng lượng âm
năng lượng tiêu cực; năng lượng âm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.