- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
người phụ trách; người chịu trách nhiệm
中承担某项工作或事务的主要责任的人chéngtàn mǒu xiàng gōngzuò huò shìwù de zhǔyào zérèn de rén
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
người phụ trách; người chịu trách nhiệm
中承担某项工作或事务的主要责任的人chéngtàn mǒu xiàng gōngzuò huò shìwù de zhǔyào zérèn de rén
Anh ấy là người phụ trách dự án này.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người phụ trách; người chịu trách nhiệm
người phụ trách; người chịu trách nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.