- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 長trướng/trường(dài, lớn lên)
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập
Xin hãy cho tôi số tài khoản của bạn.
tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập
Xin hãy cho tôi số tài khoản của bạn.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập
tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.