- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 長trướng/trường(dài, lớn lên)
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
tài khoản
中银行或网络上存钱和取钱的地方yínháng huò wǎngluò shang cúnqián hé qǔqián de dìfang
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
tài khoản (ngân hàng)
中在银行或金融机构开设的用来存钱或取钱的地方zài yínháng huò jīnróng jīgòu kāishè de yòngláile cúnqián huò qǔqián de dìfang
Trong tài khoản ngân hàng của tôi có rất nhiều tiền.
tài khoản
中银行或网络上存钱和取钱的地方yínháng huò wǎngluò shang cúnqián hé qǔqián de dìfang
Vui lòng đăng nhập tài khoản của bạn.
tài khoản (ngân hàng)
中在银行或金融机构开设的用来存钱或取钱的地方zài yínháng huò jīnróng jīgòu kāishè de yòngláile cúnqián huò qǔqián de dìfang
Trong tài khoản ngân hàng của tôi có rất nhiều tiền.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Sổ sách tài chính (貝) ghi chép những khoản tiền ngày càng dài thêm (長).
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
tài khoản
tài khoản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.