- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý khách; thượng khách
中受尊重和款待的重要客人shòu zūnzhòng hé kuǎndài de zhòngyào kèrén
Chào mừng quý khách!
khách quý; quý khách
中身份高、很受尊重的客人shēnfèn gāo、hěn shòu zūnjìng de kèrén
nhân vật quan trọng; yếu nhân
quý khách; thượng khách
中受尊重和款待的重要客人shòu zūnzhòng hé kuǎndài de zhòngyào kèrén
Chào mừng quý khách!
khách quý; quý khách
中身份高、很受尊重的客人shēnfèn gāo、hěn shòu zūnjìng de kèrén
nhân vật quan trọng; yếu nhân
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
quý khách; thượng khách
quý khách; thượng khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chào mừng quý khách VIP!
Chào mừng quý khách VIP!