mậu dịch; thương mại
中买卖商品;商人之间的买卖行为mǎimài shānghǐn;shāngrén zhījiān de mǎimài xíngwéi
Đất nước chúng tôi có rất nhiều thương mại.
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
mậu dịch; thương mại (danh )
国家或商人之间的商品买卖
mậu dịch; thương mại
中买卖商品;商人之间的买卖行为mǎimài shānghǐn;shāngrén zhījiān de mǎimài xíngwéi
Đất nước chúng tôi có rất nhiều thương mại.
Mậu dịch hỗ trợ sự phát triển của quốc gia.
mậu dịch; thương mại (danh )
国家或商人之间的商品买卖
mậu dịch; thương mại
mậu dịch; thương mại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chúng tôi làm thương mại.
Chúng tôi làm thương mại.