- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
của cải; tài sản
中个人或机构拥有的有价值的东西gèrén huò jīgòu yōngyǒu de yǒujiàzhí de dōngxi
Đây là tài sản của công ty.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
中一个人或机构所拥有的有价值的东西yī ge rén huò jīgòu suǒ yōngyǒu de yǒujiàzhí de dōngxi
Công ty có rất nhiều tài sản.
của cải; tài sản
中个人或机构拥有的有价值的东西gèrén huò jīgòu yōngyǒu de yǒujiàzhí de dōngxi
Đây là tài sản của công ty.
vốn liếng tích lũy; vốn gốc; (bóng) thành quả cũ
中一个人或机构所拥有的有价值的东西yī ge rén huò jīgòu suǒ yōngyǒu de yǒujiàzhí de dōngxi
Công ty có rất nhiều tài sản.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
của cải; tài sản
của cải; tài sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.