- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
thú bốn chân; dã thú
Động vật bốn chân là loài vật có bốn chân.
thú vật; dã thú; thú bốn chân
Thú là động vật bốn chân.
thú bốn chân; dã thú
Động vật bốn chân là loài vật có bốn chân.
thú vật; dã thú; thú bốn chân
Thú là động vật bốn chân.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
thú bốn chân; dã thú
thú bốn chân; dã thú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.