- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
bước ra; đi ra khỏi
中离开某个地方或房间líkāi mǒuɡè dìfang huò fángjiān
Anh ấy đã ra khỏi phòng rồi.
bước ra; đi ra khỏi
中离开某个地方或房间líkāi mǒuɡè dìfang huò fángjiān
Anh ấy đã ra khỏi phòng rồi.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
bước ra; đi ra khỏi
bước ra; đi ra khỏi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.