- 土thổ(đất)
- 止chỉ(bàn chân, bước đi)
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
chờ xem; cứ để thời gian chứng minh
中等着看结果或事情怎样发展děng zhe kàn jiéguǒ huò shìqing zěnyàng fāzhǎn
Chúng ta hãy chờ xem!
chờ xem; cứ để thời gian chứng minh
中等着看结果或事情怎样发展děng zhe kàn jiéguǒ huò shìqing zěnyàng fāzhǎn
Chúng ta hãy chờ xem!
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Mắt nhìn chăm chú đến mức lo lắng như bị cháy — đó là động tác ngắm nhìn kỹ lưỡng.
chờ xem; cứ để thời gian chứng minh
chờ xem; cứ để thời gian chứng minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.