- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
ít nhất; tối thiểu
中最少的数量或程度;不少于zuì shǎo de shùliàng huò chéngdù; búshǎo yú
Ít nhất phải đợi một tiếng đồng hồ.
ít nhất; tối thiểu
中最少的数量或程度;不少于zuì shǎo de shùliàng huò chéngdù; búshǎo yú
Ít nhất phải đợi một tiếng đồng hồ.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
ít nhất; tối thiểu
ít nhất; tối thiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.