- 走tẩu(chạy, đi)
- 召triệu(triệu tập, gọi)
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
siêu năng lực; năng lực siêu nhiên
中超过普通人的特殊能力chāoguò pǔtōng rén de tèshū nénghuà
Anh ấy có siêu năng lực.
siêu năng lực; năng lực siêu nhiên
中超过普通人的特殊能力chāoguò pǔtōng rén de tèshū nénghuà
Anh ấy có siêu năng lực.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
siêu năng lực; năng lực siêu nhiên
siêu năng lực; năng lực siêu nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.