- 足túc(chân, bàn chân)
- 沓đạp/tạp(chồng chất, trùng lặp)
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
đặt chân lên; bước lên
中用脚放在某物上面;开始进行某事yòng jiǎo fàngzài mǒuwù shàngmiàn;kāishǐ jìnxíng mǒushì
Anh ấy đã bắt đầu một hành trình mới.
đặt chân lên; bước lên
中用脚放在某物上面;走上去yòng jiǎo fàngzài mǒuwù shàngmiàn;zǒu shànggù
Anh ấy đã bước vào một hành trình mới.
đặt chân lên; bước lên
中用脚放在某物上面;开始进行某事yòng jiǎo fàngzài mǒuwù shàngmiàn;kāishǐ jìnxíng mǒushì
Anh ấy đã bắt đầu một hành trình mới.
đặt chân lên; bước lên
中用脚放在某物上面;走上去yòng jiǎo fàngzài mǒuwù shàngmiàn;zǒu shànggù
Anh ấy đã bước vào một hành trình mới.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Dẫm chân lên mặt đất, bước lên từng lớp đất chồng chất dưới bàn chân.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
đặt chân lên; bước lên
đặt chân lên; bước lên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.