- 足túc(bàn chân, chân)
- 尊tôn(tôn trọng, bình rượu)
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
ngồi tù; bóc lịch
Anh ta phải ngồi tù vì phạm tội.
ngồi tù; bóc lịch
Anh ta phải ngồi tù vì phạm tội.
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
Ngồi xổm là khi đôi chân cúi xuống một cách khiêm tốn, tựa như cúi đầu tôn kính.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Nhốt trâu bò dưới mái nhà tạo thành chuồng kiên cố, vững chắc.
ngồi tù; bóc lịch
ngồi tù; bóc lịch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.