Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích
// NGHĨA CHÍNHràng buộc; trói buộc; xiềng xích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
ràng buộc; trói buộc; xiềng xích(kế thừa)