Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nêm hãm (của xe); cái chêm giữ bánh xe
// NGHĨA CHÍNHnêm hãm (của xe); cái chêm giữ bánh xe
Phanh xe rất nhạy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.