Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chèn ép; bắt nạt
vết bánh xe; cán qua; chèn ép
// NGHĨA CHÍNHchèn ép; bắt nạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.