- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần giống; xấp xỉ; gần đúng
Nghĩa của hai từ này rất gần giống nhau.
gần giống; xấp xỉ; gần đúng
Nghĩa của hai từ này rất gần giống nhau.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
gần giống; xấp xỉ; gần đúng
gần giống; xấp xỉ; gần đúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.