- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
ra vào; xuất nhập (hàng hóa, phương tiện, tiền bạc, v.v.)
中进去和出来;物品、车辆、资金等的流入和流出jìnqù hé chūlái; wùpǐn、chēliàng、zījīn děng de liúrù hé liúchū
Xin đừng ra vào ở đây.
ra vào; xuất nhập (hàng hóa, phương tiện, tiền bạc, v.v.)
中进去和出来;物品、车辆、资金等的流入和流出jìnqù hé chūlái; wùpǐn、chēliàng、zījīn děng de liúrù hé liúchū
Xin đừng ra vào ở đây.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
ra vào; xuất nhập (hàng hóa, phương tiện, tiền bạc, v.v.)
ra vào; xuất nhập (hàng hóa, phương tiện, tiền bạc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.