- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bước vào cửa; vào nhà
中从门外走到门内cóng ménwài zǒu dào ménèi
Mời vào.
vào; đi vào; tiến vào
中走进去;进入某个地方zǒujìnqu; jìnrù mǒugeè dìfang
bước vào cửa; nhập môn (nắm được kiến thức cơ bản)
开始学习某个领域的基础知识
bước vào cửa; vào nhà
中从门外走到门内cóng ménwài zǒu dào ménèi
Mời vào.
vào; đi vào; tiến vào
中走进去;进入某个地方zǒujìnqu; jìnrù mǒugeè dìfang
bước vào cửa; nhập môn (nắm được kiến thức cơ bản)
开始学习某个领域的基础知识
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
bước vào cửa; vào nhà
bước vào cửa; vào nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy vừa mới nhập môn, cái gì cũng không hiểu.
bước vào nhà chồng (sau khi kết hôn)
中女人结婚后进入丈夫的家庭nǚrén jiéhūn hòu jìnrù zhàngfu de jiātíng
Sau khi cô ấy về nhà chồng, cuộc sống trở nên rất hạnh phúc.
Anh ấy vừa mới nhập môn, cái gì cũng không hiểu.
bước vào nhà chồng (sau khi kết hôn)
中女人结婚后进入丈夫的家庭nǚrén jiéhūn hòu jìnrù zhàngfu de jiātíng
Sau khi cô ấy về nhà chồng, cuộc sống trở nên rất hạnh phúc.