- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào; tiến vào; đi vào
中走进去;开始参加或从事某事zǒu jìnqu; kāishǐ cānjiā huò cóngshì mǒu shì
Xin đừng vào!
đi vào; gia nhập; bước vào; tiến vào
中加入某个组织或集体jiāruò mǒu gè zǔzhī huò jítǐ
Anh ấy đã vào đại học.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vào; tiến vào; đi vào
中走进去;开始参加或从事某事zǒu jìnqu; kāishǐ cānjiā huò cóngshì mǒu shì
Xin đừng vào!
đi vào; gia nhập; bước vào; tiến vào
中加入某个组织或集体jiāruò mǒu gè zǔzhī huò jítǐ
Anh ấy đã vào đại học.
đi vào; bước vào; tiến vào
中来到某个地方或状态内部lái dào mǒu ge dìfang huò zhuàngtài nèibù
Mời vào phòng.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
vào; tiến vào; đi vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đi vào; bước vào; tiến vào
中来到某个地方或状态内部lái dào mǒu ge dìfang huò zhuàngtài nèibù
Mời vào phòng.