- 宀miên(mái nhà)
- 丰phong(dồi dào)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bức hại; đàn áp; ngược đãi
中用强力伤害或欺负某人yòng qiángglì shānghài huò qīfu mǒurén
Anh ấy bị kẻ thù bức hại.
bức hại; đàn áp; ngược đãi
中用强力伤害或欺负某人yòng qiángglì shānghài huò qīfu mǒurén
Anh ấy bị kẻ thù bức hại.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
Dưới mái nhà, lời nói dồi dào có thể gây hại cho người khác.
bức hại; đàn áp; ngược đãi
bức hại; đàn áp; ngược đãi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.