- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp bức; đàn áp
中用力量或权力强制别人不能自由行动yònglìliàng huò quánlì qiǎngzhì biérén búnéng zìyóu xíngdòng
Họ áp bức người nghèo.
áp bức; đàn áp; chèn ép
中用力量强行限制或阻止某人的自由和权利yònglìliàng qiángxíng xiànzhì huò zǔzhǐ mǒurén de zìyóu hé quánlì
Họ áp bức nhân dân.
áp bức; đàn áp
中用力量或权力强制别人不能自由行动yònglìliàng huò quánlì qiǎngzhì biérén búnéng zìyóu xíngdòng
Họ áp bức người nghèo.
áp bức; đàn áp; chèn ép
中用力量强行限制或阻止某人的自由和权利yònglìliàng qiángxíng xiànzhì huò zǔzhǐ mǒurén de zìyóu hé quánlì
Họ áp bức nhân dân.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
áp bức; đàn áp
áp bức; đàn áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
áp bức; đàn áp; chèn ép
中用力挤压;使感到困难或痛苦yòng lì jǐ yā; shǐ gǎndào kùnnan huò téngtòng
Chiếc quần này hơi chật.
áp bức; áp chế
中用力量强制他人服从的行为yòng lìliàng qiángzhì tārén fúcóng de xíngwéi
Họ sống dưới sự áp bức.
áp bức; đàn áp; (vật lý) áp lực
中用力挤压或强制别人屈服的行为yòng lì jǐyā huò qiángzhì biérén qūfú de xíngwéi
Cảm giác áp lực này khiến tôi không thoải mái.
áp bức; đàn áp; chèn ép
中用力挤压;使感到困难或痛苦yòng lì jǐ yā; shǐ gǎndào kùnnan huò téngtòng
Chiếc quần này hơi chật.
áp bức; áp chế
中用力量强制他人服从的行为yòng lìliàng qiángzhì tārén fúcóng de xíngwéi
Họ sống dưới sự áp bức.
áp bức; đàn áp; (vật lý) áp lực
中用力挤压或强制别人屈服的行为yòng lì jǐyā huò qiángzhì biérén qūfú de xíngwéi
Cảm giác áp lực này khiến tôi không thoải mái.