- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
hành hạ; tra tấn; làm khổ
中使人身体或精神痛苦shǐ rén shēntǐ huò jīngshén ténɡkǔ
Anh ấy bị bệnh tật hành hạ.
hành hạ; tra tấn; làm khổ
中使人身体或精神痛苦shǐ rén shēntǐ huò jīngshén ténɡkǔ
Anh ấy bị bệnh tật hành hạ.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
hành hạ; tra tấn; làm khổ
hành hạ; tra tấn; làm khổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.