- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
thoái hóa; suy thoái; thoái triển
Cơ bắp của anh ấy bắt đầu thoái hóa.
lột xác; biến đổi; thoái hóa
Cơ thể anh ấy đang thoái hóa.
thoái hóa; suy thoái; thoái triển
Cơ bắp của anh ấy bắt đầu thoái hóa.
lột xác; biến đổi; thoái hóa
Cơ thể anh ấy đang thoái hóa.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thoái hóa; suy thoái; thoái triển
thoái hóa; suy thoái; thoái triển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.