- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
thích hợp; phù hợp; đúng mức
Hãy vận động vừa phải.
vừa phải; điều độ; mức độ thích hợp
Bạn nên vận động vừa phải.
thích hợp; phù hợp; đúng mức
Hãy vận động vừa phải.
vừa phải; điều độ; mức độ thích hợp
Bạn nên vận động vừa phải.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
thích hợp; phù hợp; đúng mức
thích hợp; phù hợp; đúng mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.