- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
thông thường; bình thường; thường lệ
中大多数情况下;一般dà duō shù qíngkuàng xià; yībān
Anh ấy thường dậy lúc bảy giờ sáng.
thông thường; thường lệ; bình thường
中大多数时候;一般的情况dàduōshù shíhou;yībān de qíngkuàng
Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ sáng.
thông thường; bình thường; thường lệ
中大多数情况下;一般dà duō shù qíngkuàng xià; yībān
Anh ấy thường dậy lúc bảy giờ sáng.
thông thường; thường lệ; bình thường
中大多数时候;一般的情况dàduōshù shíhou;yībān de qíngkuàng
Tôi thường thức dậy lúc bảy giờ sáng.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
thông thường; bình thường; thường lệ
thông thường; bình thường; thường lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.