- 干can(cán, thân cây (tượng hình ngang bằng))
- 丷bát(hai nét phân kỳ, gợi ý cân bằng)
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
bình thường; thường ngày; thông thường
中通常;日常;不是特殊情况下tōngcháng、rìcháng、búshì tèshū qíngkuàng xià
Anh ấy bình thường rất bận.
thường ngày; bình thường; lúc bình thường
中日常;不是特别的时候rìcháng; búshì tèbié de shíhou
Bạn thường thích làm gì?
bình thường; thường ngày; thông thường
中通常;日常;不是特殊情况下tōngcháng、rìcháng、búshì tèshū qíngkuàng xià
Anh ấy bình thường rất bận.
thường ngày; bình thường; lúc bình thường
中日常;不是特别的时候rìcháng; búshì tèbié de shíhou
Bạn thường thích làm gì?
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
bình thường; thường ngày; thông thường
bình thường; thường ngày; thông thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thường ngày; bình thường; lúc bình thường
中没有战争或特殊情况的日常时候méiyǒu zhàn zheng huò tèshū qíngkuàng de rìcháng shíhou
Anh ấy bình thường rất bận.
thường ngày; bình thường; lúc bình thường
中没有战争或特殊情况的日常时候méiyǒu zhàn zheng huò tèshū qíngkuàng de rìcháng shíhou
Anh ấy bình thường rất bận.