- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; ngăn chặn
Chúng ta phải kiềm chế hành vi này.
kiềm chế; ngăn chặn; kiểm soát
kiềm chế; ngăn chặn; át chế
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
kiềm chế; ngăn chặn
Chúng ta phải kiềm chế hành vi này.
kiềm chế; ngăn chặn; kiểm soát
kiềm chế; ngăn chặn; át chế
trói buộc; ràng buộc; kiềm chế
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kiềm chế; ngăn chặn
kiềm chế; ngăn chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chứa đựng; ẩn chứa
Chúng ta phải kiềm chế sự lây lan của loại virus này.
kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét
chứa đựng; ẩn chứa
Chúng ta phải kiềm chế sự lây lan của loại virus này.
kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét