- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kìm nén; ức chế; đè xuống
中压低或阻止某事发展yā dī huò zǔ zhǐ mǒu shì fā zhǎn
Anh ấy không kìm nén được cảm xúc của mình.
áp chế; kìm hãm; đàn áp
中阻止或减弱某事物的发展、作用或影响zǔzhǐ huò jiǎnruò mǒu shìwù de fāzhǎn、zuòyòng huò yǐngxiǎng
Loại thuốc này có thể ức chế cơn đau.
kìm nén; ức chế; đè xuống
中压低或阻止某事发展yā dī huò zǔ zhǐ mǒu shì fā zhǎn
Anh ấy không kìm nén được cảm xúc của mình.
áp chế; kìm hãm; đàn áp
中阻止或减弱某事物的发展、作用或影响zǔzhǐ huò jiǎnruò mǒu shìwù de fāzhǎn、zuòyòng huò yǐngxiǎng
Loại thuốc này có thể ức chế cơn đau.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
kìm nén; ức chế; đè xuống
kìm nén; ức chế; đè xuống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
áp chế; đàn áp; trấn áp
中阻止或减弱某种行为、感情或发展zǔzhǐ huò jiǎnruò mǒu zhǒng xíngwéi、gǎnqíng huò fāzhǎn
áp chế; đàn áp; trấn áp
中阻止或减弱某种行为、感情或发展zǔzhǐ huò jiǎnruò mǒu zhǒng xíngwéi、gǎnqíng huò fāzhǎn