- 辶xước(di chuyển, bước đi)
- 庶thứ(đông đúc, nhiều)
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
che chắn; che khuất; ngăn chặn
che chắn; che khuất; cản lại
che chắn; che khuất; ngăn chặn
che chắn; che khuất; cản lại
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Che chắn là bước đi giữa đám đông để ngăn cản con đường.
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
che chắn; che khuất; ngăn chặn
che chắn; che khuất; ngăn chặn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.