- 彳xích(bước chân trái)
- 亍xúc(bước chân phải)
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
Chúng ta phải thực hiện kế hoạch này.
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
Chúng ta phải thực hiện kế hoạch này.
thực hiện; chấp hành; thi hành
中按照规定或命令去做ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò
thực hiện; chấp hành; thi hành
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
thực hiện; chấp hành; thi hành
thực hiện; chấp hành; thi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中按照规定或计划做某事ànzhào guīdìng huò jìhuà zuò mǒushì
thực thi; chấp hành; thực hiện
中按照规定或命令去做;实施ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò;shíshī
Hãy thực hiện mệnh lệnh này.
中按照规定或计划做某事ànzhào guīdìng huò jìhuà zuò mǒushì
thực thi; chấp hành; thực hiện
中按照规定或命令去做;实施ànzhào guīdìng huò mìnglìng qù zuò;shíshī
Hãy thực hiện mệnh lệnh này.