- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà niệm; ý nghĩ xấu xa
Trong lòng anh ta có ý nghĩ xấu xa.
ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dã tâm
Trong lòng anh ấy có tà niệm.
ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dục vọng xấu
Trong lòng anh ta tràn đầy tà niệm.
tà niệm; ý nghĩ xấu xa
Trong lòng anh ta có ý nghĩ xấu xa.
ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dã tâm
Trong lòng anh ấy có tà niệm.
ý nghĩ xấu xa; tà niệm; dục vọng xấu
Trong lòng anh ta tràn đầy tà niệm.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Niệm là điều tâm trí đang nghĩ đến ngay lúc này.
tà niệm; ý nghĩ xấu xa
tà niệm; ý nghĩ xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.