- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
tà ác; gian ác; xấu xa
中坏的、有害的、使人感到不安或害怕的huài de、yǒuhài de、shǐ rén gǎndào bù ānquán huò hàipà de
Anh ta có một kế hoạch độc ác.
tà ác; độc ác; xấu xa
中坏的、不正义的、令人厌恶的huài de、bù zhèngyì de、lìng rén yànwù de
Anh ta là một người độc ác.
tà ác; gian ác; xấu xa
中坏的、有害的、使人感到不安或害怕的huài de、yǒuhài de、shǐ rén gǎndào bù ānquán huò hàipà de
Anh ta có một kế hoạch độc ác.
tà ác; độc ác; xấu xa
中坏的、不正义的、令人厌恶的huài de、bù zhèngyì de、lìng rén yànwù de
Anh ta là một người độc ác.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
tà ác; gian ác; xấu xa
tà ác; gian ác; xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tà; xấu xa; độc ác
中坏;不好;令人厌恶huài;búhǎo;lìngrén yànwù
cỏ dại; (bóng) xấu xa, độc ác
中坏,不善良,令人厌恶huài, bù shàn liáng, lìng rén yànwù
tà; xấu xa; độc ác
中坏;不好;令人厌恶huài;búhǎo;lìngrén yànwù
cỏ dại; (bóng) xấu xa, độc ác
中坏,不善良,令人厌恶huài, bù shàn liáng, lìng rén yànwù