- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
lân cận; gần kề; lân bang
Chúng tôi sống ở thành phố lân cận.
láng giềng; lân cận; kề bên
Trường học của chúng tôi gần công viên.
vùng lân cận; khu vực lân cận
lân cận; gần kề; lân bang
Chúng tôi sống ở thành phố lân cận.
láng giềng; lân cận; kề bên
Trường học của chúng tôi gần công viên.
vùng lân cận; khu vực lân cận
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
lân cận; gần kề; lân bang
lân cận; gần kề; lân bang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nhà tôi gần trường học.
gần; kề; lại gần
Nhà tôi gần trường học.
Nhà tôi gần trường học.
gần; kề; lại gần
Nhà tôi gần trường học.