- 咅phẫu(âm đọc (phẩu/bộ))
- 阝ấp(làng, vùng đất (bộ ấp))
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bộ tộc; thị tộc
Bộ tộc này có văn hóa riêng của họ.
bộ tộc; thị tộc
Bộ tộc này có văn hóa riêng của họ.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Bộ tộc tụ họp dưới lá cờ, tay cầm mũi tên sẵn sàng chiến đấu.
bộ tộc; thị tộc
bộ tộc; thị tộc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.