- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
loại nặng; hạng nặng
Đây là một loại xe tải hạng nặng.
cỡ lớn; hạng nặng
Đây là một loại vũ khí hạng nặng.
nặng
Đây là một loại máy móc hạng nặng.
loại nặng; hạng nặng
Đây là một loại xe tải hạng nặng.
cỡ lớn; hạng nặng
Đây là một loại vũ khí hạng nặng.
nặng
Đây là một loại máy móc hạng nặng.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
loại nặng; hạng nặng
loại nặng; hạng nặng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.