- 里lý(làng, đồng ruộng)
- 予dư(cho, ta)
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
dã ngoại; picnic
中在户外吃饭的活动zài hùwài chīfàn de huódòng
Chúng ta đi dã ngoại đi!
dã ngoại; đi picnic
中在户外吃饭和休闲活动zài hùwài chīfàn hé xiūxián huódòng
Chúng ta đi dã ngoại đi!
dã ngoại; picnic
中在户外吃饭的活动zài hùwài chīfàn de huódòng
Chúng ta đi dã ngoại đi!
dã ngoại; đi picnic
中在户外吃饭和休闲活动zài hùwài chīfàn hé xiūxián huódòng
Chúng ta đi dã ngoại đi!
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Cánh đồng hoang dã trải rộng ngoài làng, vang vọng như tiếng 'dư' âm xa xôi.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
dã ngoại; picnic
dã ngoại; picnic
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.