chìa khóa
中打开门或箱子的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi de jīnshǔ gōngjù
Chìa khóa của tôi bị mất rồi.
bí quyết; mẹo; bí kíp
中打开门或箱子等的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi děng de jīnshǔ gōngjù
chìa khóa
中打开门或箱子的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi de jīnshǔ gōngjù
Chìa khóa của tôi bị mất rồi.
bí quyết; mẹo; bí kíp
中打开门或箱子等的金属工具dǎkāi mén huò xiāngzi děng de jīnshǔ gōngjù
chìa khóa
chìa khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.