- 釒kim(kim loại)
- 戜điệt(âm gần với 'thiết')
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
(khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)
Họ là những người bạn thân thiết.
(khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)
Họ là những người bạn thân thiết.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Nhiều người tụ tập trước cửa tạo thành đám đông — 们 là hậu tố số nhiều của người.
(khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)
(khẩu) bạn thân thiết; anh em ruột thịt (giữa đàn ông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.