- 門môn(cửa)
- 人nhân(người)
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
tia sét; chớp; sấm sét
中天空中亮闪闪的电光,常伴有雷声tiānkōng zhōng liàng shǎnshǎnshǎn de diànguāng、cháng bànyǒu léishēng
Tôi nhìn thấy một tia chớp.
chớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
中天空中亮闪闪的光,通常在打雷时出现tiānkōng zhōng liàng shǎnshǎn de guāng、tōngcháng zài dǎléi shí chūxiàn
Tia chớp xé toạc bầu trời đêm.
tia sét; chớp; sấm sét
中天空中亮闪闪的电光,常伴有雷声tiānkōng zhōng liàng shǎnshǎnshǎn de diànguāng、cháng bànyǒu léishēng
Tôi nhìn thấy một tia chớp.
chớp; tia chớp; loé sáng; né tránh
中天空中亮闪闪的光,通常在打雷时出现tiānkōng zhōng liàng shǎnshǎn de guāng、tōngcháng zài dǎléi shí chūxiàn
Tia chớp xé toạc bầu trời đêm.
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
tia sét; chớp; sấm sét
tia sét; chớp; sấm sét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.