- 門môn(cái cổng, cánh cửa)
- 口khẩu(cái miệng)
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
ra đời; được công bố; xuất bản
Cuốn sách này đã được xuất bản.
ra; đi ra; xuất hiện
Cuốn sách này đã ra mắt rồi.
ra đời; được công bố; xuất bản
Cuốn sách này đã được xuất bản.
ra; đi ra; xuất hiện
Cuốn sách này đã ra mắt rồi.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.
ra đời; được công bố; xuất bản
ra đời; được công bố; xuất bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.