Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; không bận
rảnh rỗi; thư thả (văn)
hàng rào; bờ rào (nghĩa gốc cổ); xem thêm nghĩa thông dụng: nhàn rỗi; rảnh rang
Nơi này rất yên tĩnh.
nhàn rỗi; rảnh rỗi; không bận
rảnh rỗi; thư thả (văn)
hàng rào; bờ rào (nghĩa gốc cổ); xem thêm nghĩa thông dụng: nhàn rỗi; rảnh rang
Nơi này rất yên tĩnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.