- 門môn(cánh cửa)
- 木mộc(cây gỗ)
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích trò chuyện.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Chúng tôi thích trò chuyện.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
tán gẫu; nói chuyện phiếm; nói xấu sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.