- 門môn(cửa)BỘ
- 甲giáp(lớp vỏ cứng, số một)HÌNH THANH
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
cống; cửa cống; van nước
Cái cổng cống này rất lớn.
phanh; cổng chắn; cửa cống
Cái phanh này hỏng rồi.
cầu dao điện; công tắc điện; cống (đập nước)
Xin hãy tắt cầu dao điện.
cống; đập nước; cửa van
Anh ấy đã chặn nước lại.
cống; cửa cống; van nước
Cái cổng cống này rất lớn.
phanh; cổng chắn; cửa cống
Cái phanh này hỏng rồi.
cầu dao điện; công tắc điện; cống (đập nước)
Xin hãy tắt cầu dao điện.
cống; đập nước; cửa van
Anh ấy đã chặn nước lại.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Cánh cửa cứng chắc như áo giáp dùng để chặn và điều tiết dòng nước — đó là cống/cửa đập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.